# C. Peer-review Evidence — 10% [Mục lục](README.md) · Áp dụng: v4, mục 3.2 “Peer review”; biến `P` (chữ C ở tên nhóm khác biến content `C`). Kiểm tra nguồn: 19/10/2026. ## Nguồn và vị trí cụ thể **[C1] NeurIPS — Reviewer Guidelines 2025**, hướng dẫn chính thức. Đọc [Main Tasks, bước 4–5; Review Form, câu 7 và 10](https://neurips.cc/Conferences/2025/ReviewerGuidelines). Các phần này yêu cầu review có luận cứ, xem phản hồi tác giả, giải thích thay đổi đánh giá; confidence là tự đánh giá của reviewer. Đồng thuận không phải yêu cầu bắt buộc. Phần Review Form còn phân biệt nhận xét, overall và confidence. Đây là căn cứ về **cấu trúc bằng chứng phản biện**, không phải nghiên cứu đo độ chính xác của review. ## Scholar Radar sử dụng như thế nào? Đọc một chuỗi review → rebuttal → review cập nhật/meta-review, giữ đúng submission/version. Lưu vấn đề reviewer nêu, căn cứ, phản hồi tương ứng và tình trạng đã giải quyết. OpenReview là nơi lấy bản ghi gốc khi công khai; tên nền tảng tự nó không chứng minh review đáng tin. **Ví dụ giả định:** reviewer ban đầu cho điểm thấp vì thiếu baseline; rebuttal bổ sung kết quả và reviewer sửa nhận xét. Khi tổng hợp, giữ lịch sử và dùng trạng thái sau thảo luận, tránh đếm hai phiên bản của cùng review thành hai reviewer độc lập. Không suy năng lực reviewer từ confidence hoặc suy độc lập chỉ từ hai tên hiển thị. Không có review công khai được ghi thiếu dữ liệu, không tự suy từ quyết định accept. ## Giới hạn căn cứ **10%**, thang 0–4, cách tổng hợp nhiều review và tiêu chí “nhiều review độc lập nhất quán” là rubric nội bộ. Nguồn không chứng minh đồng thuận bảo đảm kết luận đúng. Cần kiểm tra việc nhóm C có lặp lại đánh giá nội dung A và mức coverage khác nhau giữa venue.