# H. Research Integrity — 5% [Mục lục](README.md) · Áp dụng: v4, mục 3.2 “Integrity” và quality gates mục 4; biến `G`. Kiểm tra nguồn: 19/10/2026. ## Nguồn và vị trí cụ thể **[H1] COPE Council (2019). “COPE Retraction guidelines — English.” Version 2, November 2019.** Chính sách/hướng dẫn xuất bản, DOI [10.24318/cope.2019.1.4](https://doi.org/10.24318/cope.2019.1.4). DOI landing page không đọc được trong lần kiểm tra; đã đọc [PDF v2 trên tên miền COPE](https://members.publicationethics.org/sites/default/files/retraction-guidelines-cope.pdf). Vị trí: **trang 2, Summary** về lý do và nội dung notice; **trang 3, Retractions are not usually appropriate if / The purpose of retraction / Which publications should be retracted?** Nguồn phân biệt kết quả không đáng tin với lỗi có thể sửa; mục đích retraction là sửa hồ sơ khoa học, không phải trừng phạt tác giả. ## Scholar Radar sử dụng như thế nào? Từ [H1], phân loại notice trước khi tính điểm: correction, retraction, hoặc tình trạng cần xem xét thêm. Lưu DOI/version bị tác động, ngày, đơn vị ban hành, lý do và URL notice. Crossref/Crossmark giúp tìm thông báo; nội dung notice gốc là bằng chứng cần đọc. **Ví dụ giả định:** correction sửa lỗi chú thích hình không tự dẫn tới gate retracted. Nếu notice xác nhận thu hồi vì kết quả chính không hợp lệ, v4 áp dụng gate và loại khỏi ranking thông thường; không để các điểm khác bù lại. Không có notice được tìm thấy chỉ hỗ trợ trạng thái `no_notice_found_as_of`, không phải bằng chứng khẳng định “sạch”. AI không được biến nghi vấn thành kết luận sai phạm. ## Giới hạn căn cứ **5%**, mức điểm integrity, cách chặn ranking và gate `critical_soundness_concern` là chính sách sản phẩm của Scholar Radar. COPE hướng dẫn biên tập viên/nhà xuất bản, không đưa ra thuật toán ranking hay trao cho AI thẩm quyền quyết định retraction. Cần rà soát chuyên gia cho kết luận nghiêm trọng và cơ chế cập nhật khi notice được sửa.